於諮 yú zī · vu ti Hán Việt: vu ti · Pinyin: yú zī Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 諮 (ti)Pinyinyú zīHán Việtvu tiCấu tạo於 + 諮 · vu + ti nghĩa thành phần: vu + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吁嗟;叹息。Tân Hoa Tự Điển 1.吁嗟;叹息。