於張

yú zhāng vu trương

Hán Việt: vu trương · Pinyin: yú zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (trương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西汉于定国张释之的并称。二人先后于文帝景帝时任廷尉,执法皆审慎◇因以"于张"称决狱审慎,执法公正者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西汉于定国张释之的并称。二人先后于文帝景帝时任廷尉,执法皆审慎◇因以"于张"称决狱审慎,执法公正者。