於役
vu dịch
Hán Việt: vu dịch · Pinyin: yú yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 行役。谓因兵役﹑劳役或公务奔走在外。
- Tân Hoa Tự Điển 1.行役。谓因兵役﹑劳役或公务奔走在外。
Eng
- Cihui 於役 yúyì v.p. <wr.> serve in the army
Hán Việt: vu dịch · Pinyin: yú yì