于徐 yú xú · vu từ Hán Việt: vu từ · Pinyin: yú xú Tổng quan Cấu tạo: 于 (vu) + 徐 (từ)Pinyinyú xúHán Việtvu từCấu tạo于 + 徐 · vu + từ nghĩa thành phần: vu + từ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舒緩自得的樣子。如:「晨起,在鄉間小徑裡于徐閒步,別有一分自在。」MainlandTân Hoa Tự Điển 安然自得貌。Tân Hoa Tự Điển 1.安然自得貌。