于思于思

yú sī yú sī vu tư vu tư

Hán Việt: vu tư vu tư · Pinyin: yú sī yú sī

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (tư) + (vu) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 思:同腮;于思:鬓须茂盛的样子。指胡须长而多的人。