於悒 yú yì · vu ấp Hán Việt: vu ấp · Pinyin: yú yì Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 悒 (ấp)Pinyinyú yìHán Việtvu ấpCấu tạo於 + 悒 · vu + ấp nghĩa thành phần: vu + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"于邑"。