於摧

yú cuī vu tồi

Hán Việt: vu tồi · Pinyin: yú cuī

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (tồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谪罚。于,语助词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谪罚。于,语助词。