於斯 yú sī · vu tư Hán Việt: vu tư · Pinyin: yú sī Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 斯 (tư)Pinyinyú sīHán Việtvu tưCấu tạo於 + 斯 · vu + tư nghĩa thành phần: vu + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"于此"。EngCihui 於斯 úsī v.p. in this place; here