於時

yú shí vu thì

Hán Việt: vu thì · Pinyin: yú shí

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.于是,在此。 2.当时,其时。 3.见"于是"。

Eng

  • Cihui 於時 yúshí v.p. <wr.> 1. in the past 2. thus