于此
vu thử
Hán Việt: vu thử · Pinyin: yú cǐ
Tổng quan
(từ cổ,nghĩa cổ) đến đây thì..., đến chỗ này thì..., cùng với điều đó (từ cổ,nghĩa cổ) về cái này ngay sau đây, đến đấy, nhân thể, do đó; hơn thế
1.在此。 2.如此。 3.至此; 至今。
Nghĩa
Việt
- Cihui không sai: hơn thế
- Tần suất từ (từ cổ,nghĩa cổ) đến đây thì..., đến chỗ này thì..., cùng với điều đó (từ cổ,nghĩa cổ) về cái này ngay sau đây, đến đấy, nhân thể, do đó; hơn thế
- Biên soạn v.p. here; in this place; hereof
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.在此。 2.如此。 3.至此; 至今。
- Kaggle Zh-Vi hereat
Eng
- Cihui 於此 úcǐ v.p. here; in this place; hereof
- Tần suất từ v.p. here; in this place; hereof
Đức
- Handedict darauf