於氏 yú shì · vu thị Hán Việt: vu thị · Pinyin: yú shì Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 氏 (thị)Pinyinyú shìHán Việtvu thịCấu tạo於 + 氏 · vu + thị nghĩa thành phần: vu + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"于是"。 2.氏,通"是"。