於氐根

yú dī gēn vu để căn

Hán Việt: vu để căn · Pinyin: yú dī gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (để) + (căn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指汉末一支农民起义军首领的称号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指汉末一支农民起义军首领的称号。