於濟 yú jì · vu tể Hán Việt: vu tể · Pinyin: yú jì Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 濟 (tể)Pinyinyú jìHán Việtvu tểCấu tạo於 + 濟 · vu + tể nghĩa thành phần: vu + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹接济。于﹐助词。Tân Hoa Tự Điển 1.犹接济。于﹐助词。