於焉
vu yên
Hán Việt: vu yên · Pinyin: yú yān
Tổng quan
(cổ điển) xem 於是|于是
Nghĩa
Việt
- Cihui (cổ điển) xem 於是|于是
- Cihui ư yên ư yên ☆Lúc đó. Bấy giờ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 於是、於此。《詩經.小雅.白駒》:「所謂伊人,於焉逍遙。」《文選.沈約.齊故安陸昭王碑文》:「塞草未衰,嚴城於焉早閉。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从此;于此。
- Tân Hoa Tự Điển 1.从此;于此。
Eng
- CC-CEDICT (classical) see 於是|于是[yu2 shi4]
- Cihui (classical) see 於是|于是