於皇

yú huáng vu hoàng

Hán Việt: vu hoàng · Pinyin: yú huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叹词。用于赞美; 借指帝王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.叹词。用于赞美。 2.借指帝王。