於穆 yú mù · vu mục Hán Việt: vu mục · Pinyin: yú mù Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 穆 (mục)Pinyinyú mùHán Việtvu mụcCấu tạo於 + 穆 · vu + mục nghĩa thành phần: vu + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对美好的赞叹。Tân Hoa Tự Điển 1.对美好的赞叹。