於胥 yú xū · vu tư Hán Việt: vu tư · Pinyin: yú xū Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 胥 (tư)Pinyinyú xūHán Việtvu tưCấu tạo於 + 胥 · vu + tư nghĩa thành phần: vu + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 观察。于,语助词。Tân Hoa Tự Điển 1.观察。于,语助词。