於遮 yú zhē · vu già Hán Việt: vu già · Pinyin: yú zhē Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 遮 (già)Pinyinyú zhēHán Việtvu giàCấu tạo於 + 遮 · vu + già nghĩa thành phần: vu + già Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 歌曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.歌曲名。