於邑

yú yì vu ấp

Hán Việt: vu ấp · Pinyin: yú yì

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (ấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"于悒"; 忧郁烦闷; 犹呜咽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"于悒"。 2.忧郁烦闷。 3.犹呜咽。