於鑠 yú shuò · vu thước Hán Việt: vu thước · Pinyin: yú shuò Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 鑠 (thước)Pinyinyú shuòHán Việtvu thướcCấu tạo於 + 鑠 · vu + thước nghĩa thành phần: vu + thước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叹词。表赞美。Tân Hoa Tự Điển 1.叹词。表赞美。