於陸 yú lù · vu lục Hán Việt: vu lục · Pinyin: yú lù Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 陸 (lục)Pinyinyú lùHán Việtvu lụcCấu tạo於 + 陸 · vu + lục nghĩa thành phần: vu + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代百济国对王妃之称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代百济国对王妃之称。