于飛

yú fēi vu phi

Hán Việt: vu phi · Pinyin: yú fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞;偕飞。于,语助词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞;偕飞。于,语助词。

Eng

  • Cihui 于飛 úfēi v. <wr.> 1. fly side by side 2. enjoy conjugal bliss