於鼎 yú dǐng · vu đỉnh Hán Việt: vu đỉnh · Pinyin: yú dǐng Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 鼎 (đỉnh)Pinyinyú dǐngHán Việtvu đỉnhCấu tạo於 + 鼎 · vu + đỉnh nghĩa thành phần: vu + đỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓居三公之位。Tân Hoa Tự Điển 1.谓居三公之位。