虧喪 kuī sàng · khuy tang Hán Việt: khuy tang · Pinyin: kuī sàng Tổng quan Cấu tạo: 虧 (khuy) + 喪 (tang)Pinyinkuī sàngHán Việtkhuy tangCấu tạo虧 + 喪 · khuy + tang nghĩa thành phần: khuy + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 损伤;损失。Tân Hoa Tự Điển 1.损伤;损失。