虧人 khuy nhân Hán Việt: khuy nhân Tổng quan Cấu tạo: 虧 (khuy) + 人 (nhân)Hán Việtkhuy nhânCấu tạo虧 + 人 · khuy + nhân nghĩa thành phần: khuy + nhân Nghĩa EngCihui 虧人 uīrén* v.o. <topo.> harm/wrong a person