虧制

kuī zhì khuy chế

Hán Việt: khuy chế · Pinyin: kuī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (khuy) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 违制。谓放宽法度; 损抑礼制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.违制。谓放宽法度。 2.损抑礼制。