虧名 kuī míng · khuy danh Hán Việt: khuy danh · Pinyin: kuī míng Tổng quan Cấu tạo: 虧 (khuy) + 名 (danh)Pinyinkuī míngHán Việtkhuy danhCấu tạo虧 + 名 · khuy + danh nghĩa thành phần: khuy + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 损害名誉。Tân Hoa Tự Điển 1.损害名誉。