虧圖 kuī tú · khuy đồ Hán Việt: khuy đồ · Pinyin: kuī tú Tổng quan Cấu tạo: 虧 (khuy) + 圖 (đồ)Pinyinkuī túHán Việtkhuy đồCấu tạo虧 + 圖 · khuy + đồ nghĩa thành phần: khuy + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谋算﹐谋害。Tân Hoa Tự Điển 1.谋算﹐谋害。