亏弱 khuy nhược Hán Việt: khuy nhược Tổng quan Cấu tạo: 虧 (khuy) + 弱 (nhược)Hán Việtkhuy nhượcTừ loạitínhCấu tạo虧 + 弱 · khuy + nhược nghĩa thành phần: khuy + nhược Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 yếuBiên soạn 虧弱 uīruò s.v. weak; debilitatedEngCihui 虧弱 uīruò s.v. weak; debilitated Từ liên quan Gần nghĩa亏产 · 亏待 · 亏得 · 亏心 · 亏折 · 亏损 · 亏本 · 亏格