亏待

kuī dàikhuy đãi

Hán Việt: khuy đãi · Pinyin: kuī dài

Tổng quan

xử tệ; đối đãi kém; tiếp đãi không chu đáo. bạn yên tâm, tôi không xử tệ với anh ấy đâu

新华 · Tân Hoa Đại lục

待人不公平或不尽心你放心吧,我一定不~他。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

待人不盡心、不周道。如:「你放心,我們不會虧待你的。」

Cấu tạo: 虧 (khuy) + 待 (đãi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đối xử không công bằng
  • Tần suất từ xử tệ; đối đãi kém; tiếp đãi không chu đáo
  • Biên soạn 虧待 uīdài v. treat shabbily

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 待人不盡心、不周道。如:「你放心,我們不會虧待你的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 待人不公平或不尽心你放心吧,我一定不~他。
  • Kaggle Zh-Vi deal hardly with

Eng

  • Cihui to treat sb unfairly
  • Tần suất từ 虧待 uīdài v. treat shabbily , Fàngxīn ba, wǒ bù huì ∼ nǐ de. Don't worry, I won't treat you shabbily

Đức

  • Handedict Unterlegenheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

亏产 · 亏得 · 亏心 · 亏折 · 亏损 · 亏本 · 亏格 · 亏欠