虧教 kuī jiào · khuy giáo Hán Việt: khuy giáo · Pinyin: kuī jiào Tổng quan Cấu tạo: 虧 (khuy) + 教 (giáo)Pinyinkuī jiàoHán Việtkhuy giáoCấu tạo虧 + 教 · khuy + giáo nghĩa thành phần: khuy + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有负于教化。Tân Hoa Tự Điển 1.有负于教化。