虧殺

kuī shā khuy sát

Hán Việt: khuy sát · Pinyin: kuī shā

Tổng quan

Cấu tạo: (khuy) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹多亏﹐幸亏; 犹难为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹多亏﹐幸亏。 2.犹难为。

Eng

  • Cihui 虧殺 uīshā* conj. fortunately; luckily; owing greatly to