虧枉

kuī wǎng khuy uổng

Hán Việt: khuy uổng · Pinyin: kuī wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuy) + (uổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冤屈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冤屈。