亏格 kuī gé·khuy cách Hán Việt: khuy cách · Pinyin: kuī gé Tổng quan (toán học) giống Cấu tạo: 虧 (khuy) + 格 (cách)Pinyinkuī géHán Việtkhuy cáchTừ loạidanhCấu tạo虧 + 格 · khuy + cách nghĩa thành phần: khuy + cách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giốngTần suất từ (toán học) giốngEngCihui (math.) genusTần suất từ (math.) genus Từ liên quan Gần nghĩa亏产 · 亏待 · 亏得 · 亏心 · 亏折 · 亏损 · 亏本 · 亏欠