虧理 khuy lí Hán Việt: khuy lí Tổng quan Cấu tạo: 虧 (khuy) + 理 (lí)Hán Việtkhuy líCấu tạo虧 + 理 · khuy + lí nghĩa thành phần: khuy + lí Nghĩa EngCihui 虧理 uīlǐ* s.v. unreasonable; in the wrong