亏绌

khuy truất

Hán Việt: khuy truất

Tổng quan

Cấu tạo: 虧 (khuy) + 絀 (truất)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 虧絀 uīchù n. 1. deficit 2. deficiency

Eng

  • Cihui 虧絀 uīchù n. 1. deficit 2. deficiency

Từ liên quan

Gần nghĩa

亏产 · 亏待 · 亏得 · 亏心 · 亏折 · 亏损 · 亏本 · 亏格