雲丘 yún qiū · vân khâu Hán Việt: vân khâu · Pinyin: yún qiū Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 丘 (khâu)Pinyinyún qiūHán Việtvân khâuCấu tạo雲 + 丘 · vân + khâu nghĩa thành phần: vân + khâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 云雾缭绕的山丘; 指隐者所居之处。Tân Hoa Tự Điển 1.云雾缭绕的山丘。 2.指隐者所居之处。