雲丹

yún dān vân đan

Hán Việt: vân đan · Pinyin: yún dān

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (đan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道士烧炼的丹药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道士烧炼的丹药。