云爲 yún wèi · vân vi Hán Việt: vân vi · Pinyin: yún wèi Tổng quan Cấu tạo: 云 (vân) + 爲 (vi)Pinyinyún wèiHán Việtvân viCấu tạo云 + 爲 · vân + vi nghĩa thành phần: vân + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 言论行为; 所为; 变化。Tân Hoa Tự Điển 1.言论行为。 2.所为。 3.变化。