云乎

yún hū vân hồ

Hán Việt: vân hồ · Pinyin: yún hū

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (hồ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表疑問、感嘆的語氣詞。《公羊傳.莊公二十四年》:「然則曷用?棗栗云乎?暇脩云乎?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 助词。用于句末,表示疑问﹑感叹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.助词。用于句末,表示疑问﹑感叹。