雲書 yún shū · vân thư Hán Việt: vân thư · Pinyin: yún shū Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 書 (thư)Pinyinyún shūHán Việtvân thưCấu tạo雲 + 書 · vân + thư nghĩa thành phần: vân + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称佛道的典籍; 篆字。篆字笔画如云﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.称佛道的典籍。 2.篆字。篆字笔画如云﹐故称。