雲亙 yún gèn · vân cắng Hán Việt: vân cắng · Pinyin: yún gèn Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 亙 (cắng)Pinyinyún gènHán Việtvân cắngCấu tạo雲 + 亙 · vân + cắng nghĩa thành phần: vân + cắng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"云亘"; 云气缭绕。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"云亘"。 2.云气缭绕。