雲亡

yún wáng vân vong

Hán Việt: vân vong · Pinyin: yún wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逃亡; 死亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逃亡。 2.死亡。