雲亭

yún tíng vân đình

Hán Việt: vân đình · Pinyin: yún tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云云﹑亭亭二山的并称。古代帝王封禅处; 即云亭山人。清孔尚任自号云亭山人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.云云﹑亭亭二山的并称。古代帝王封禅处。 2.即云亭山人。清孔尚任自号云亭山人。