雲仍
vân nhưng
Hán Việt: vân nhưng · Pinyin: yún réng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"云礽"; 远孙; 比喻后继者; 沿袭﹔因袭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"云礽"。 2.远孙。 3.比喻后继者。 4.沿袭﹔因袭。
Eng
- Cihui 雲仍 únréng n. one's distant great-grandchildren