雲儀

yún yí vân nghi

Hán Việt: vân nghi · Pinyin: yún yí

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教语。鬓发的别称; 道教语。耳神名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教语。鬓发的别称。 2.道教语。耳神名。