雲倪

yún ní vân nghê

Hán Việt: vân nghê · Pinyin: yún ní

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (nghê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高峻的山崖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高峻的山崖。