雲光

yún guāng vân quang

Hán Việt: vân quang · Pinyin: yún guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云层罅缝中漏出的日光; 指美女头发的光泽; 云母的一种; 汉宫殿名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.云层罅缝中漏出的日光。 2.指美女头发的光泽。 3.云母的一种。 4.汉宫殿名。