雲兜 yún dōu · vân đâu Hán Việt: vân đâu · Pinyin: yún dōu Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 兜 (đâu)Pinyinyún dōuHán Việtvân đâuCấu tạo雲 + 兜 · vân + đâu nghĩa thành phần: vân + đâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 便轿; 高处的雀巢; 绣花的兜肚儿。Tân Hoa Tự Điển 1.便轿。 2.高处的雀巢。 3.绣花的兜肚儿。