雲興 yún xīng · vân hưng Hán Việt: vân hưng · Pinyin: yún xīng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 興 (hưng)Pinyinyún xīngHán Việtvân hưngCấu tạo雲 + 興 · vân + hưng nghĩa thành phần: vân + hưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 云起; 趁时奋起。Tân Hoa Tự Điển 1.云起。 2.趁时奋起。